FDA phê duyệt zidesamtinib (Jideytro): Hy vọng mới cho ung thư phổi ROS1 dương tính đã kháng thuốc đích

FDA phê duyệt zidesamtinib (Jideytro): Hy vọng mới cho ung thư phổi ROS1 dương tính đã kháng thuốc đích

14:55 - 29/07/2026

Ngày 22/7/2026, FDA phê duyệt zidesamtinib cho ung thư phổi không tế bào nhỏ ROS1 dương tính đã điều trị thuốc đích trước đó. Nghiên cứu ARROS-1 cho tỷ lệ đáp ứng 44%, đáp ứng nội sọ 48%, và hiệu quả cả trên đột biến kháng thuốc G2032R. Bài viết giải thích ý nghĩa với người bệnh Việt Nam.

Xác định giai đoạn ung thư phổi như thế nào?
Đột biến EGFR PACC ít gặp nhưng cần chú ý
ĐỘT BIẾN GEN ALK TRONG UNG THƯ PHỔI: VÌ SAO THUỐC ĐÍCH CÓ THỂ KIỂM SOÁT BỆNH NHIỀU NĂM?
DI CĂN NÃO TRONG UNG THƯ PHỔI: CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CẬP NHẬT 2026
Đột biến KRAS G12C có thể điều trị tốt với garsorasib kết hợp ifebemtinib

Một tin vui cho nhóm bệnh nhân ung thư phổi ROS1 dương tính

Ngày 22 tháng 7 năm 2026, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã chính thức phê duyệt zidesamtinib (tên thương mại Jideytro) cho người bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ mang đột biến ROS1 dương tính, ở giai đoạn tiến xa tại chỗ hoặc di căn, và đã từng điều trị bằng ít nhất một thuốc đích ROS1 trước đó.

Đây là tin đặc biệt có ý nghĩa với một nhóm người bệnh mà cho tới nay, khi thuốc đích đầu tiên hết tác dụng, lựa chọn tiếp theo còn rất hạn chế.

Trong bài viết này, tôi sẽ giải thích: ROS1 là gì, vì sao thuốc đích hay "hết hiệu lực" sau một thời gian, thuốc mới này mạnh ở điểm nào, và điều quan trọng nhất — người bệnh Việt Nam nên hiểu tin này như thế nào cho đúng.

1. Đột biến ROS1 là gì?

Một nhóm nhỏ nhưng rất đáng chú ý

ROS1 là một loại "gen hợp nhất" — hai đoạn gen vốn nằm riêng biệt bị nối nhầm vào nhau, tạo ra một protein bất thường luôn ở trạng thái hoạt động, liên tục ra lệnh cho tế bào phân chia.

ROS1 dương tính chỉ chiếm khoảng 2% các ca ung thư phổi không tế bào nhỏ. Nghe thì ít, nhưng nhóm này có những đặc điểm rất riêng:

  • Thường gặp ở người trẻ tuổi hơn so với ung thư phổi nói chung
  • Phần lớn là người không hút thuốc hoặc hút rất ít
  • Khoảng 85% được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến xa
  • 20–40% có di căn não — đây là điểm rất quan trọng, tôi sẽ nói kỹ hơn ở dưới

Nói cách khác: đây thường là những người bệnh còn trẻ, không có yếu tố nguy cơ rõ ràng, và vì vậy thường không nghĩ tới ung thư phổi cho tới khi bệnh đã lan xa.

2. Vì sao thuốc đích lại "hết tác dụng" sau một thời gian?

Đây là câu hỏi mà hầu hết người bệnh dùng thuốc đích đều sẽ gặp phải, sớm hay muộn.

Cơ chế đề kháng thuốc

Hãy hình dung thuốc đích như một chiếc chìa khóa cắm vào ổ khóa ROS1 để chặn nó lại. Ban đầu chìa khóa vừa khít, khối u thu nhỏ, người bệnh khỏe lên.

Nhưng tế bào ung thư liên tục phân chia và đột biến. Đến một lúc nào đó, một tế bào sẽ xuất hiện đột biến mới làm biến dạng ổ khóa — chìa khóa cũ không còn cắm vừa. Tế bào đó sống sót, nhân lên, và bệnh tiến triển trở lại.

Ở ROS1, đột biến kháng thuốc khét tiếng nhất có tên G2032R. Đây là dạng đề kháng khó xử lý nhất, mà các thuốc thế hệ trước gần như bó tay.

Vấn đề thứ hai: hàng rào máu não

Não được bảo vệ bởi một "hàng rào" tự nhiên ngăn không cho các chất lạ đi vào — trong đó có cả thuốc. Nhiều thuốc đích thế hệ đầu rất khó thấm qua hàng rào này.

Hậu quả: khối u trong phổi được kiểm soát tốt, nhưng tế bào ung thư đã lọt vào não lại phát triển tự do vì thuốc không với tới được. Đây là lý do di căn não trở thành nguyên nhân thất bại điều trị hàng đầu ở nhóm ROS1.

3. Zidesamtinib được thiết kế để giải quyết đúng hai vấn đề đó

Thuốc mới này được thiết kế với ba đặc tính:

  • Chọn lọc cao với ROS1 — nhắm đúng đích, ít tác động lên các protein khác, nhờ đó giảm tác dụng phụ
  • Vượt được hàng rào máu não — có tác dụng trên tổn thương di căn não
  • Vượt được các đột biến kháng thuốc, bao gồm cả G2032R

Một điểm kỹ thuật đáng chú ý: thuốc được thiết kế "né" protein TRK. Các thuốc đời trước thường ức chế cả TRK — vốn cần thiết cho hệ thần kinh — nên gây chóng mặt, rối loạn thăng bằng, thay đổi nhận thức. Việc né được TRK giúp thuốc dễ dung nạp hơn.

4. Nghiên cứu ARROS-1 — cơ sở của việc phê duyệt

Đây là nghiên cứu pha 1/2, đa trung tâm, nhãn mở, tiến hành trên người bệnh ung thư phổi ROS1 dương tính đã từng điều trị thuốc đích trước đó.

Nhóm bệnh nhân được đánh giá

117 người bệnh trong nhóm phân tích hiệu quả, chia làm hai:

  • 59 người đã dùng một thuốc đích ROS1 trước đó
  • 58 người đã dùng hai thuốc đích trở lên, bao gồm lorlatinib, repotrectinib và/hoặc taletrectinib

Cần nhấn mạnh: đây là nhóm bệnh nhân rất khó điều trị. Gần một nửa có bệnh đang hoạt động ở hệ thần kinh trung ương, và hơn một phần ba mang đột biến ROS1 thứ phát — trong đó có G2032R.

Kết quả chính

Chỉ sốKết quả
Tỷ lệ đáp ứng chung (toàn bộ 117 người)44%
Nhóm đã dùng 1 thuốc đích trước đó49%
Nhóm đã dùng từ 2 thuốc đích trở lên38%
Đáp ứng kéo dài từ 6 tháng trở lên82% số người có đáp ứng
Đáp ứng kéo dài từ 12 tháng trở lên69% số người có đáp ứng

Con số 38% ở nhóm đã thất bại từ hai thuốc đích trở lên mới là điều đáng chú ý nhất. Với những người bệnh này, trước đây gần như chỉ còn lựa chọn hóa trị. Giờ đây, cứ khoảng 3 người thì có hơn 1 người khối u thu nhỏ rõ rệt.

Hiệu quả trên di căn não

Đây là phần tôi cho là có giá trị lâm sàng lớn nhất.

Trong nhóm người bệnh có tổn thương não đo được từ đầu, tỷ lệ đáp ứng nội sọ đạt 48%, trong đó khoảng 20% đạt đáp ứng hoàn toàn — tức tổn thương não biến mất trên phim.

Riêng nhóm người bệnh trước đó chỉ mới dùng crizotinib (thuốc thế hệ đầu, thấm não kém), tỷ lệ đáp ứng nội sọ lên tới 85%, và 91% các đáp ứng này còn duy trì sau 12 tháng.

Với đột biến kháng thuốc G2032R vốn được coi là "cứng đầu" nhất, tỷ lệ đáp ứng đạt 54%.

Thời gian kiểm soát bệnh

Theo dữ liệu báo cáo tại Hội nghị Ung thư Phổi Thế giới, thời gian sống không tiến triển trung vị đạt khoảng 9,7 tháng, và thời gian đáp ứng trung vị lên tới 22 tháng.

Hai con số này cần hiểu đúng: 9,7 tháng là tính trên toàn bộ người bệnh, kể cả những người không đáp ứng. Còn với những người có đáp ứng, hiệu quả duy trì trung bình gần 2 năm — đây mới là con số phản ánh giá trị thực của thuốc.

5. Tác dụng phụ cần biết

Nhìn chung thuốc được dung nạp khá tốt. Trong dữ liệu an toàn gộp, chỉ khoảng 10% người bệnh phải giảm liều2% phải ngừng thuốc vì tác dụng phụ — đây là tỷ lệ thấp so với nhiều thuốc đích khác.

Tác dụng phụ thường gặp

  • Phù (đặc biệt phù ngoại vi ở chân)
  • Tê bì, dị cảm đầu chi (bệnh lý thần kinh ngoại biên)
  • Táo bón
  • Mệt mỏi
  • Khó thở

Những cảnh báo trong tờ hướng dẫn sử dụng

FDA yêu cầu ghi rõ các cảnh báo và thận trọng sau:

  • Phản ứng bất lợi trên hệ thần kinh trung ương
  • Kéo dài khoảng QTc trên điện tim
  • Bệnh phổi kẽ / viêm phổi
  • Gãy xương
  • Đau cơ kèm tăng men CPK
  • Độc tính trên tụy
  • Độc tính trên phôi thai

Chính vì vậy, trước khi bắt đầu dùng thuốc cần làm điện tim và xét nghiệm CPK, điện giải đồ, lipase, amylase. Trong quá trình điều trị cũng cần theo dõi định kỳ các chỉ số này.

Nếu đang dùng thuốc mà xuất hiện khó thở tăng dần, ho khan mới xuất hiện, đau bụng dữ dội vùng trên rốn, hoặc đau cơ nhiều — cần báo bác sĩ ngay, không tự ý chờ đợi.

6. Cách dùng

Liều khuyến cáo là 100 mg uống một lần mỗi ngày, có thể uống lúc no hoặc lúc đói. Thuốc được bào chế dạng viên nén hàm lượng 25 mg và 100 mg. Dùng liên tục cho tới khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không dung nạp được.

Cần lưu ý thuốc có tương tác với các thuốc ảnh hưởng tới men gan CYP3A4 — vì vậy người bệnh phải báo với bác sĩ toàn bộ các thuốc, thực phẩm chức năng và thuốc nam đang dùng. Nước ép bưởi cũng nên tránh.

7. Điều quan trọng nhất: người bệnh Việt Nam nên hiểu tin này thế nào?

Tôi muốn nói thẳng thắn ba điều.

Thứ nhất: thuốc chưa có tại Việt Nam

Đây mới là phê duyệt của FDA Hoa Kỳ. Việc thuốc được cấp phép và lưu hành tại Việt Nam thường mất thêm một khoảng thời gian nữa. Anh chị đừng vội tìm mua qua các kênh không chính thống — thuốc đích cần được kê đơn và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa, đặc biệt với những cảnh báo về tim, phổi và tụy nêu trên.

Thứ hai: nghiên cứu này không có nhóm đối chứng

ARROS-1 là nghiên cứu một nhánh — tất cả người bệnh đều dùng thuốc, không có nhóm so sánh. Điều này là hợp lý về mặt đạo đức khi người bệnh đã hết lựa chọn, nhưng cũng có nghĩa là chúng ta chưa biết thuốc có kéo dài thời gian sống hơn so với các phương án khác hay không. Kết quả rất hứa hẹn, nhưng cần trung thực về giới hạn của bằng chứng.

Thứ ba — và đây là điều thiết thực nhất: hãy chắc chắn mình đã được xét nghiệm ROS1

Đây là thông điệp tôi mong anh chị nhớ nhất từ bài viết này.

ROS1 chỉ chiếm 2% các ca ung thư phổi, nên nhiều xét nghiệm gen cơ bản không bao gồm ROS1. Rất nhiều người bệnh chỉ được xét nghiệm EGFR — vốn là đột biến phổ biến nhất — rồi khi âm tính thì chuyển thẳng sang hóa trị.

Nếu anh chị hoặc người thân thuộc nhóm sau, hãy hỏi bác sĩ về xét nghiệm ROS1:

  • Ung thư biểu mô tuyến của phổi
  • Không hút thuốc hoặc hút rất ít
  • Tuổi tương đối trẻ
  • Đã xét nghiệm EGFR âm tính

Cách tốt nhất là làm giải trình tự thế hệ mới (NGS) — một lần xét nghiệm phát hiện được nhiều gen cùng lúc, bao gồm EGFR, ALK, ROS1, BRAF, KRAS, MET, RET, NTRK và HER2.

Một xét nghiệm bị bỏ qua có thể đồng nghĩa với việc bỏ lỡ cả một hướng điều trị hiệu quả.

8. Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tôi đang dùng crizotinib và bệnh vẫn ổn định, có nên đổi sang thuốc mới không?
Đáp: Không. Thuốc mới được phê duyệt cho người bệnh đã thất bại với thuốc đích trước đó. Nếu anh chị đang đáp ứng tốt, hãy tiếp tục và theo dõi định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.

Hỏi: Tôi đã dùng qua ba loại thuốc đích ROS1 rồi, còn cơ hội không?
Đáp: Nghiên cứu ARROS-1 có tuyển cả những người bệnh đã dùng tới bốn thuốc đích trước đó, và vẫn ghi nhận đáp ứng. Đây chính là điểm mạnh nhất của thuốc này. Anh chị nên trao đổi với bác sĩ điều trị về khả năng tiếp cận thuốc trong tương lai.

Hỏi: Tôi có di căn não, thuốc này có tác dụng không?
Đáp: Có. Đây là điểm mạnh được thiết kế có chủ đích của thuốc, với tỷ lệ đáp ứng nội sọ 48% ở nhóm đã điều trị nhiều thuốc, và lên tới 85% ở nhóm mới chỉ dùng crizotinib.

Hỏi: Thuốc này dùng cho người chưa từng điều trị được không?
Đáp: Hiện chưa được phê duyệt cho nhóm này. Tuy nhiên dữ liệu sơ bộ trên 35 người bệnh chưa từng dùng thuốc đích cho tỷ lệ đáp ứng rất cao. Đây là hướng đang được nghiên cứu tiếp.

Hỏi: Xét nghiệm ROS1 làm ở đâu và bằng cách nào?
Đáp: Có thể làm bằng hóa mô miễn dịch (sàng lọc), FISH, hoặc NGS trên mô sinh thiết. Nếu không lấy được mô, có thể cân nhắc sinh thiết lỏng qua máu. Anh chị nên hỏi bác sĩ điều trị về phương án phù hợp với điều kiện của mình.

Lời kết

Mười năm trước, người bệnh ung thư phổi ROS1 dương tính khi thất bại với thuốc đích đầu tiên gần như chỉ còn hóa trị. Hôm nay, đã có bốn thuốc đích ROS1 được phê duyệt, và thêm một thuốc thế hệ mới dành riêng cho tình huống kháng thuốc.

Đây là bằng chứng cho thấy y học đang tiến rất nhanh — nhưng chỉ những người bệnh được xét nghiệm đúng mới hưởng lợi được từ tiến bộ này.

Nếu anh chị chưa từng làm xét nghiệm gen đầy đủ, hãy trao đổi ngay với bác sĩ điều trị. Đó là việc quan trọng nhất anh chị có thể làm cho chính mình lúc này.

Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin y khoa, không thay thế cho việc thăm khám và chỉ định điều trị trực tiếp của bác sĩ. Thuốc được đề cập hiện chưa lưu hành tại Việt Nam.


Thông tin liên hệ

ThS – BS Trần Khôi
Bệnh viện Phổi Hà Nội – 44 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Zalo: 0983 812 084
Hotline: 0913 058 294
Facebook: Bác sĩ Trần Khôi
Kênh YouTube: Thạc sĩ Bác sĩ Trần Khôi – Chữa bệnh ung thư phổi

Người bệnh và gia đình có nhu cầu tư vấn về ung thư phổi, xét nghiệm gen và điều trị đích, vui lòng liên hệ trực tiếp qua Zalo hoặc Hotline để được hỗ trợ.


Nguồn tham khảo

  1. FDA. Thông cáo phê duyệt zidesamtinib (Jideytro) cho ung thư phổi không tế bào nhỏ ROS1 dương tính đã điều trị trước, ngày 22/7/2026.
  2. Nghiên cứu ARROS-1, mã số NCT05118789 — dữ liệu trình bày tại Hội nghị Ung thư Phổi Thế giới (WCLC) 2025, IASLC.
  3. Drilon A. và cộng sự. Báo cáo tại Phiên toàn thể, WCLC 2025.