DI CĂN NÃO TRONG UNG THƯ PHỔI: CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ CẬP NHẬT 2026
09:52 - 17/07/2026
Di căn não trong ung thư phổi là tình huống nghiêm trọng, nhưng hiện nay đã có nhiều phương án điều trị hiệu quả hơn trước.
Ung thư phổi giai đoạn 4 sống được bao lâu với thuốc mới đến năm 2026
Cơ sở của các phác đồ kết hợp hóa chất trong ung thư phổi
Đột biến KRAS G12C có thể điều trị tốt với garsorasib kết hợp ifebemtinib
Thuốc đích ensartinib mới điều trị giai đoạn sớm có đột biến ALK
Các loại di căn trong ung thư phổi
Cơ sở của các phác đồ kết hợp hóa chất trong ung thư phổi
Đột biến KRAS G12C có thể điều trị tốt với garsorasib kết hợp ifebemtinib
Thuốc đích ensartinib mới điều trị giai đoạn sớm có đột biến ALK
Các loại di căn trong ung thư phổi
Di căn não trong ung thư phổi là tình trạng tế bào ung thư từ phổi theo máu di chuyển lên não và tạo thành ổ tổn thương mới. Đây là một vấn đề thường gặp trong ung thư phổi giai đoạn tiến xa, đặc biệt ở ung thư phổi không tế bào nhỏ, ung thư phổi có đột biến EGFR, ALK, ROS1, RET, hoặc ung thư phổi tế bào nhỏ. Các đột biến gen đã biết trong ung thư phổi một phần làm tăng nguy cơ di căn não.
Điều quan trọng bệnh nhân cần hiểu là: di căn não không đồng nghĩa với hết hy vọng. Nhờ tiến bộ của chụp MRI não, xạ phẫu định vị, thuốc đích thế hệ mới, miễn dịch trị liệu và chăm sóc hỗ trợ, nhiều bệnh nhân vẫn có thể kiểm soát bệnh tốt, giảm triệu chứng và duy trì chất lượng sống.
1. Dấu hiệu nào gợi ý di căn não?
Di căn não có thể gây triệu chứng thần kinh rõ ràng, nhưng cũng có nhiều trường hợp phát hiện tình cờ khi chụp kiểm tra.
Một số dấu hiệu cần chú ý:
Nếu bệnh nhân ung thư phổi có các biểu hiện trên, cần liên hệ bác sĩ sớm. Với di căn não có triệu chứng, các hướng dẫn của các tổ chức điều trị ung thư uy tín trên thế giới như ASCO-SNO-ASTRO khuyến cáo cần ưu tiên điều trị tại chỗ di căn não như phẫu thuật, xạ phẫu hoặc xạ trị tùy tình huống, không chỉ chờ thuốc toàn thân.
2. Chẩn đoán di căn não bằng cách nào?
Phương tiện quan trọng nhất là chụp cộng hưởng từ MRI não có tiêm thuốc đối quang từ. MRI giúp phát hiện các ổ di căn nhỏ, đánh giá số lượng, kích thước, phù não, chèn ép não và vị trí có nguy hiểm hay không.
Chup CT não có cản quang có thể dùng khi bệnh nhân không chụp được MRI, ví dụ có thiết bị kim loại không phù hợp, máy tạo nhịp không tương thích. PET/CT thường hữu ích để đánh giá toàn thân, nhưng không phải phương tiện tốt nhất để loại trừ di căn não.
3. Điều trị di căn não năm 2026: không còn “một công thức cho tất cả”
Trước đây, nhiều bệnh nhân di căn não thường được xạ trị toàn não. Hiện nay, xu hướng cập nhật là cá thể hóa điều trị dựa trên số lượng ổ di căn não, kích thước, triệu chứng, loại ung thư phổi, đột biến gen, tình trạng bệnh lý ung thư ngoài sọ não và thể trạng người bệnh.
Xạ phẫu định vị SRS/Gamma Knife/CyberKnife
Nếu có ít ổ di căn não, kích thước phù hợp, bác sĩ có thể ưu tiên xạ phẫu định vị. Đây là kỹ thuật đưa liều xạ rất chính xác vào tổn thương, giúp kiểm soát u não tốt hơn và giảm ảnh hưởng lên mô não lành. ASCO-SNO-ASTRO khuyến cáo xạ phẫu SRS là lựa chọn quan trọng cho nhiều bệnh nhân có số lượng di căn não giới hạn.
Phẫu thuật não
Phẫu thuật thường được cân nhắc khi ổ di căn lớn, gây chèn ép, phù não nhiều, có nguy cơ tụt kẹt não, hoặc cần lấy mô để xác định chẩn đoán. Sau mổ, bệnh nhân có thể cần xạ phẫu vào hốc mổ để giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. Hướng dẫn ASCO-SNO-ASTRO cho rằng phẫu thuật có lợi nhất ở các khối lớn gây hiệu ứng khối.
Xạ trị toàn não
Xạ trị toàn não vẫn có vai trò khi di căn não lan tỏa, quá nhiều ổ, hoặc không phù hợp với xạ phẫu. Tuy nhiên, do nguy cơ ảnh hưởng trí nhớ và khả năng tập trung, hiện nay bác sĩ cố gắng hạn chế dùng xạ toàn não khi còn lựa chọn khác. Khi bắt buộc xạ toàn não, kỹ thuật né hồi hải mã và thuốc memantine có thể được cân nhắc để giảm suy giảm nhận thức ở bệnh nhân phù hợp.
4. Vai trò của thuốc đích và miễn dịch trị liệu
Một điểm rất mới trong điều trị ung thư phổi di căn não là nhiều thuốc điều trị toàn thân hiện nay có khả năng đi vào hệ thần kinh trung ương tốt hơn và hiệu quả cao hơn.
Với ung thư phổi có đột biến EGFR, các thuốc đích như osimertinib có hiệu quả trên di căn não trong nhiều trường hợp. Với đột biến ALK, các thuốc đích thế hệ mới như alectinib, brigatinib, lorlatinib có hoạt tính nội sọ tốt. Với đột biến gen ROS1, RET, MET, NTRK, bác sĩ sẽ chọn thuốc tùy loại đột biến và khả năng kiểm soát não.
Ở bệnh nhân có di căn não nhỏ, không triệu chứng, mang đột biến gen nhạy thuốc, đôi khi có thể ưu tiên thuốc đích trước và theo dõi sát bằng MRI.
Miễn dịch trị liệu cũng có vai trò ở một số nhóm ung thư phổi không có đột biến gen điều trị đích, đặc biệt khi PD-L1 cao, nhưng cần đánh giá kỹ tình trạng phù não, việc dùng corticoid và bệnh ngoài não.
5. Bệnh nhân cần nhớ điều gì?
- Di căn não cần được đánh giá bằng chụp MRI não có tiêm thuốc nếu có thể.
- Không phải cứ di căn não là phải xạ toàn não.
- Nếu ít ổ di căn, xạ phẫu định vị có thể là lựa chọn rất quan trọng.
- Nếu có đột biến gen, thuốc đích có thể kiểm soát cả tổn thương trong não.
- Nếu đau đầu tăng, co giật, yếu liệt, nói khó, lơ mơ: cần đi khám ngay.
- Điều trị tốt nhất thường cần phối hợp bác sĩ ung bướu, xạ trị, ngoại thần kinh, chẩn đoán hình ảnh và chăm sóc giảm nhẹ.
Thông điệp quan trọng: Di căn não trong unhiêm trọng, nhưng hig thư phổi là tình huống ngện nay đã có nhiều phương án điều trị hiệu quả hơn trước. Điều quan trọng nhất là chẩn đoán đúng, xét nghiệm gen đầy đủ, chọn đúng thời điểm xạ trị/phẫu thuật/thuốc toàn thân và theo dõi sát bằng MRI não.
