Các loại di căn trong ung thư phổi
21:40 - 06/07/2026
Tìm hiểu các loại di căn trong ung thư phổi như di căn não, xương, gan, tuyến thượng thận, màng phổi và phổi đối diện; dấu hiệu nhận biết, phương pháp chẩn đoán và hướng điều trị phù hợp.
KỶ NGUYÊN MỚI TRONG ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI TỪ HỘI NGHỊ ASCO 2026: NHỮNG CON SỐ BIẾT NÓI
Đột biến MET kháng thuốc đích osimertinib và cách điều trị
XÉT NGHIỆM MÁU CEA, CYFRA 21-1 – “KÍNH CHIẾU HẬU” CHO HÀNH TRÌNH ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI
Ung thư phổi giai đoạn 4 có gen EGFR điều trị thuốc nào là tốt?
Các loại di căn trong ung thư phổi: Dấu hiệu, cách phát hiện và hướng điều trị
Ung thư phổi có thể được phát hiện khi bệnh còn khu trú trong lồng ngực, nhưng cũng có trường hợp tế bào ung thư đã lan đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác. Khi nghe bác sĩ thông báo “ung thư phổi di căn”, nhiều người bệnh lập tức cho rằng bệnh đã lan khắp cơ thể và không còn khả năng điều trị.
Thực tế, các loại di căn trong ung thư phổi rất khác nhau. Một số người chỉ có một ổ di căn nhỏ, trong khi người khác có nhiều tổn thương tại nhiều cơ quan. Vị trí, số lượng và đặc điểm sinh học của các ổ di căn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp điều trị cũng như tiên lượng của từng bệnh nhân.
Di căn ung thư phổi là gì?
Di căn xảy ra khi tế bào ung thư tách khỏi khối u nguyên phát tại phổi, sau đó di chuyển theo đường máu, đường bạch huyết hoặc lan trực tiếp qua các khoang tự nhiên trong cơ thể để hình thành tổn thương mới.
Cần phân biệt ba khái niệm thường gặp:
Xâm lấn tại chỗ là khi khối u phổi phát triển trực tiếp vào thành ngực, màng phổi, cơ hoành, trung thất, khí quản hoặc các cấu trúc lân cận.
Di căn hạch là tình trạng tế bào ung thư lan đến các hạch bạch huyết như hạch rốn phổi, hạch trung thất hoặc hạch thượng đòn.
Di căn xa là khi tế bào ung thư xuất hiện tại các cơ quan ngoài vị trí ban đầu, chẳng hạn như não, xương, gan hoặc tuyến thượng thận.
Không phải mọi trường hợp có hạch đều được xếp là ung thư phổi giai đoạn IV. Giai đoạn bệnh còn phụ thuộc vào vị trí hạch, mức độ lan rộng và sự hiện diện của di căn xa.
1. Ung thư phổi di căn não
Não là một trong những vị trí di căn thường được quan tâm nhất ở bệnh nhân ung thư phổi. Một số ổ di căn não có kích thước rất nhỏ và chưa gây triệu chứng, chỉ được phát hiện khi chụp cộng hưởng từ MRI não.
Các triệu chứng có thể gặp gồm:
Đau đầu tăng dần hoặc kéo dài.
Buồn nôn, nôn không rõ nguyên nhân.
Yếu hoặc tê một bên cơ thể.
Co giật.
Rối loạn thăng bằng hoặc đi lại.
Nhìn mờ, nói khó.
Thay đổi trí nhớ, cảm xúc hoặc hành vi.
MRI não có tiêm thuốc tương phản thường là phương pháp quan trọng để phát hiện và đánh giá di căn não. PET-CT không phải là phương tiện tối ưu để khảo sát não vì mô não bình thường cũng sử dụng nhiều glucose.
Điều trị di căn não phụ thuộc vào số lượng, kích thước và vị trí tổn thương. Bác sĩ có thể cân nhắc xạ phẫu định vị, phẫu thuật, xạ trị toàn não hoặc thuốc toàn thân có khả năng thấm tốt vào hệ thần kinh trung ương. Một số thuốc đích thế hệ mới có thể kiểm soát cả tổn thương trong phổi và di căn não.
2. Ung thư phổi di căn xương
Các vị trí xương thường bị ảnh hưởng gồm cột sống, xương sườn, xương chậu, xương đùi và xương cánh tay.
Người bệnh có thể xuất hiện:
Đau xương dai dẳng, tăng về đêm.
Đau lưng hoặc đau cột sống.
Gãy xương sau va chạm nhẹ.
Yếu chân, tê bì hoặc khó đi lại.
Tăng canxi máu gây khát nước, buồn nôn, táo bón, mệt mỏi hoặc lú lẫn.
Đặc biệt, di căn cột sống có thể gây chèn ép tủy sống. Nếu người bệnh đau lưng kèm yếu chân, mất cảm giác, bí tiểu hoặc đại tiện không tự chủ, cần đến bệnh viện ngay vì đây là tình trạng cấp cứu.
Điều trị có thể gồm thuốc chống ung thư toàn thân, xạ trị giảm đau, thuốc bảo vệ xương như bisphosphonate hoặc denosumab. Những trường hợp có nguy cơ gãy xương hoặc mất vững cột sống có thể cần can thiệp ngoại khoa.
3. Ung thư phổi di căn gan
Di căn gan có thể không gây triệu chứng trong giai đoạn đầu. Khi tổn thương tăng lên, người bệnh có thể mệt mỏi, chán ăn, sụt cân, đau tức hạ sườn phải, vàng da hoặc bụng to.
Bác sĩ thường đánh giá di căn gan bằng CT, MRI, PET-CT và các xét nghiệm chức năng gan. Điều trị chủ yếu là thuốc toàn thân như thuốc đích, hóa trị hoặc miễn dịch, tùy theo mô bệnh học và đặc điểm phân tử của khối u.
Trong một số trường hợp chỉ có một hoặc vài ổ di căn gan, bác sĩ có thể cân nhắc thêm xạ trị định vị, đốt u hoặc các phương pháp điều trị tại chỗ khác.
4. Di căn tuyến thượng thận
Tuyến thượng thận nằm phía trên hai quả thận và là một vị trí ung thư phổi có thể di căn tới. Phần lớn các tổn thương tuyến thượng thận không gây triệu chứng và được phát hiện tình cờ khi chụp CT hoặc PET-CT.
Không phải mọi khối ở tuyến thượng thận đều là ung thư di căn. Một số u tuyến thượng thận lành tính có thể có hình ảnh tương tự, vì vậy bác sĩ cần đánh giá kỹ đặc điểm trên phim chụp và đôi khi phải sinh thiết.
Nếu chỉ có một ổ di căn tuyến thượng thận, trong khi khối u phổi và các vị trí khác được kiểm soát, người bệnh có thể được cân nhắc phẫu thuật hoặc xạ trị định vị.
5. Di căn màng phổi và màng tim
Tế bào ung thư có thể lan đến màng phổi, tạo ra các nốt màng phổi hoặc gây tràn dịch màng phổi ác tính. Khi dịch tích tụ nhiều, người bệnh thường khó thở, nặng ngực, ho hoặc đau ngực.
Điều trị có thể bao gồm chọc hút dịch, đặt ống dẫn lưu, gây dính màng phổi hoặc đặt catheter màng phổi lâu dài. Đồng thời, người bệnh vẫn cần điều trị toàn thân để kiểm soát nguyên nhân ung thư.
Di căn màng tim có thể gây tràn dịch quanh tim. Người bệnh có thể khó thở, đau ngực, tim đập nhanh, mệt nhiều hoặc tụt huyết áp. Tràn dịch màng tim lượng lớn có nguy cơ chèn ép tim và cần được xử trí sớm.
6. Di căn sang phổi đối diện
Khi xuất hiện một nốt ở phổi đối diện, bác sĩ cần phân biệt giữa hai khả năng: đó là di căn từ khối u ban đầu hoặc một ung thư phổi nguyên phát thứ hai.
Việc phân biệt dựa trên đặc điểm hình ảnh, mô bệnh học, thời điểm xuất hiện và xét nghiệm gen. Nếu hai khối u có đặc điểm phân tử khác nhau, chúng có thể là hai ung thư nguyên phát độc lập.
Điều này rất quan trọng vì một ung thư phổi nguyên phát thứ hai còn khu trú có thể được điều trị triệt căn bằng phẫu thuật hoặc xạ trị định vị.
Di căn ít và di căn lan rộng khác nhau như thế nào?
Ngoài vị trí, số lượng ổ di căn cũng ảnh hưởng lớn đến chiến lược điều trị.
Di căn đơn độc hoặc di căn giới hạn, còn gọi là oligometastasis, thường chỉ có một hoặc một vài tổn thương. Trong trường hợp được chọn lọc kỹ, bác sĩ có thể kết hợp thuốc toàn thân với phẫu thuật, xạ phẫu, xạ trị định vị hoặc đốt u nhằm kiểm soát lâu dài.
Di căn lan rộng là khi có nhiều tổn thương trong một cơ quan hoặc nhiều cơ quan khác nhau. Khi đó, điều trị toàn thân như thuốc đích, hóa trị, miễn dịch hoặc thuốc kháng thể liên hợp thường giữ vai trò chính.
Tiến triển khu trú là tình trạng chỉ một vài ổ bệnh lớn lên trong khi phần lớn tổn thương khác vẫn được kiểm soát tốt. Bác sĩ có thể điều trị tại chỗ các ổ tiến triển và tiếp tục thuốc hiện tại nếu thuốc vẫn còn hiệu quả với phần lớn khối u.
Làm thế nào để xác định hướng điều trị?
Hướng điều trị ung thư phổi di căn không chỉ dựa vào vị trí di căn. Bác sĩ còn phải đánh giá:
Ung thư phổi tế bào nhỏ hay không tế bào nhỏ.
Ung thư biểu mô tuyến hay biểu mô vảy.
Có đột biến EGFR, ALK, ROS1, KRAS, BRAF, MET, RET hoặc HER2 hay không.
Mức biểu hiện PD-L1.
Số lượng và vị trí ổ di căn.
Tình trạng di căn não.
Thể trạng và bệnh nền của người bệnh.
Mức độ triệu chứng và tốc độ tiến triển.
Ngày nay, nhiều bệnh nhân ung thư phổi di căn có thể được điều trị bằng thuốc đích hoặc miễn dịch, giúp kiểm soát bệnh kéo dài hơn so với trước đây.
Thông điệp quan trọng dành cho người bệnh
Ung thư phổi di căn không phải chỉ có một dạng và không phải mọi bệnh nhân đều có tiên lượng giống nhau. Một người có một ổ di căn não nhỏ hoàn toàn khác với người có nhiều tổn thương ở gan, xương và màng phổi.
Do đó, người bệnh không nên chỉ nhìn thấy chữ “di căn” rồi cho rằng đã hết cơ hội điều trị. Điều cần xác định là bệnh đã di căn ở đâu, số lượng bao nhiêu, có gây triệu chứng nguy hiểm không và có đột biến gen điều trị được hay không.
Với các phương pháp hiện nay, nhiều trường hợp ung thư phổi di căn vẫn có thể được kiểm soát trong thời gian dài. Điều trị đúng đặc điểm sinh học, đúng vị trí di căn và đúng thời điểm có thể giúp giảm triệu chứng, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
